national security agency

national security agency

The analyst reviews a report at the National Security Agency.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan An ninh Quốc gia: "National Security Agency" (NSA) cơ quan mật mã của Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm điều phối chỉ đạo các hoạt động chuyên môn cao nhằm bảo vệ hệ thống thông tin của Hoa Kỳ thu thập thông tin tình báo nước ngoài.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan An ninh Quốc gia chịu trách nhiệm bảo vệ thông tin mật.)
  • (Nhiều người không biết về mức độ giám sát do Cơ quan An ninh Quốc gia thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for the National Security Agency": làm việc cho Cơ quan An ninh Quốc gia.

    • He has been a cryptographer working for the National Security Agency for over a decade. (Anh ấy đã là một nhà mật mã làm việc cho Cơ quan An ninh Quốc gia hơn một thập kỷ.)
  • "National Security Agency surveillance": sự giám sát của Cơ quan An ninh Quốc gia.

    • The National Security Agency surveillance programs have sparked debates about privacy. (Các chương trình giám sát của Cơ quan An ninh Quốc gia đã gây ra các cuộc tranh luận về quyền riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • NSA (viết tắt): Cục An ninh Quốc gia.

    • The NSA is headquartered in Fort Meade, Maryland. (Cục An ninh Quốc gia trụ sở chính tại Fort Meade, Maryland.)
  • National security (danh từ): an ninh quốc gia.

    • National security is a top priority for the government. (An ninh quốc gia ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptologic agency: cơ quan mật mã.
  • Intelligence agency: cơ quan tình báo.
Các cụm từ liên quan
  • National Security Agency whistleblower: người tố giác trong Cơ quan An ninh Quốc gia.

    • Edward Snowden is a famous National Security Agency whistleblower. (Edward Snowden một người tố giác nổi tiếng trong Cơ quan An ninh Quốc gia.)
  • National Security Agency surveillance program: chương trình giám sát của Cơ quan An ninh Quốc gia.

    • The National Security Agency surveillance program collects metadata from phone calls. (Chương trình giám sát của Cơ quan An ninh Quốc gia thu thập siêu dữ liệu từ các cuộc gọi điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • "National Security Agency black budget": ngân sách đen của Cơ quan An ninh Quốc gia (ngân sách bí mật).
    • The National Security Agency black budget is not disclosed to the public. (Ngân sách đen của Cơ quan An ninh Quốc gia không được tiết lộ cho công chúng.)